white rage
/'wait'reid /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn giận điên lên, cơn giận tái người: Một cơn giận dữ cực độ, dữ dội đến mức khiến người ta có thể mất kiểm soát hoặc mặt tái mét vì tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant lies finally pushed her into a state of white rage. (Những lời nói dối liên tục của anh ta cuối cùng đã đẩy cô ấy vào một cơn giận điên lên.)
- The unfair decision filled him with a cold, white rage. (Quyết định bất công khiến anh ta tràn ngập một cơn giận tái người, lạnh lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a white rage": đang trong cơn thịnh nộ, giận dữ tột độ.
- He was in a white rage after hearing the news. (Anh ta đang trong cơn giận điên lên sau khi nghe tin.)
- "to fly into a white rage": bất ngờ nổi cơn thịnh nộ.
- She flew into a white rage when she saw the damage. (Cô ấy bất ngờ nổi cơn giận tái người khi nhìn thấy thiệt hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Rage (n): cơn thịnh nộ, cơn giận dữ (nghĩa chung, ít mãnh liệt hơn 'white rage').
- Fury (n): cơn phẫn nộ, cơn giận dữ dội.
- Wrath (n): sự phẫn nộ, thịnh nộ (thường trang trọng hoặc mang tính chất trừng phạt).
Từ đồng nghĩa
- Blind rage: cơn giận mù quáng.
- Uncontrollable fury: cơn phẫn nộ không kiềm chế được.
Thành ngữ liên quan
- To see red: nổi điên, nổi giận đùng đùng (thành ngữ phổ biến hơn, chỉ sự giận dữ bộc phát).
- When he insulted her family, she saw red. (Khi anh ta xúc phạm gia đình cô, cô ấy đã nổi điên.)
danh từ
- cn giận điên lên, cn giận tái người