white rage

/'wait'reid /
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn giận điên lên, cơn giận tái người: Một cơn giận dữ cực độ, dữ dội đến mức khiến người ta có thể mất kiểm soát hoặc mặt tái mét tức giận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant lies finally pushed her into a state of white rage. (Những lời nói dối liên tục của anh ta cuối cùng đã đẩy ấy vào một cơn giận điên lên.)
    • The unfair decision filled him with a cold, white rage. (Quyết định bất công khiến anh ta tràn ngập một cơn giận tái người, lạnh lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a white rage": đang trong cơn thịnh nộ, giận dữ tột độ.
    • He was in a white rage after hearing the news. (Anh ta đang trong cơn giận điên lên sau khi nghe tin.)
  • "to fly into a white rage": bất ngờ nổi cơn thịnh nộ.
    • She flew into a white rage when she saw the damage. ( ấy bất ngờ nổi cơn giận tái người khi nhìn thấy thiệt hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Rage (n): cơn thịnh nộ, cơn giận dữ (nghĩa chung, ít mãnh liệt hơn 'white rage').
  • Fury (n): cơn phẫn nộ, cơn giận dữ dội.
  • Wrath (n): sự phẫn nộ, thịnh nộ (thường trang trọng hoặc mang tính chất trừng phạt).
Từ đồng nghĩa
  • Blind rage: cơn giận mù quáng.
  • Uncontrollable fury: cơn phẫn nộ không kiềm chế được.
Thành ngữ liên quan
  • To see red: nổi điên, nổi giận đùng đùng (thành ngữ phổ biến hơn, chỉ sự giận dữ bộc phát).
    • When he insulted her family, she saw red. (Khi anh ta xúc phạm gia đình , ấy đã nổi điên.)
danh từ
  1. cn giận điên lên, cn giận tái người